前俯後合

qián fǔ hòu hé tiền phủ hậu hợp

Hán Việt: tiền phủ hậu hợp · Pinyin: qián fǔ hòu hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (phủ) + (hậu) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身体前后晃动。形容大笑得直不起腰的样子。