前倨後卑
tiền cứ hậu ti
Hán Việt: tiền cứ hậu ti · Pinyin: qián jù hòu bēi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倨:傲慢;卑:谦卑,恭敬。以前傲慢,后来恭敬。形容对人的态度改变。
- Tân Hoa Tự Điển 倨傲慢。卑谦卑,恭顺。先傲慢后恭顺。亦作前倨后恭”、后恭前倨”。
Hán Việt: tiền cứ hậu ti · Pinyin: qián jù hòu bēi