前倨後恭
tiền cứ hậu cung
Hán Việt: tiền cứ hậu cung · Pinyin: qián jù hòu gōng
Tổng quan
từ kiêu ngạo chuyển sang kính cẩn (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui từ kiêu ngạo chuyển sang kính cẩn (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 先前傲慢無禮,後又謙卑恭敬。比喻待人勢利,態度轉變迅速。參見「前倨後卑」條。《西遊記》第五一回:「不是甚前倨後恭,老孫於今是沒棒弄了!」
Eng
- CC-CEDICT to switch from arrogance to deference (idiom)
- Cihui 前倨後恭 iánjùhòugōng f.e. go from arrogance to humility