前凸後翹
tiền đột hậu kiều
Hán Việt: tiền đột hậu kiều · Pinyin: qián tū hòu qiào
Tổng quan
(về người phụ nữ) có đường cong đẹp | đẫy đà | hình thể đẹp
Nghĩa
Việt
- Cihui (về người phụ nữ) có đường cong đẹp | đẫy đà | hình thể đẹp
Eng
- CC-CEDICT (of a woman) to have nice curves; buxom; shapely
- Cihui (of a woman) to have nice curves; buxom; shapely