前分節區 tiền phân tiết khu Hán Việt: tiền phân tiết khu Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 分 (phân) + 節 (tiết) + 區 (khu)Hán Việttiền phân tiết khuCấu tạo前 + 分 + 節 + 區 · tiền + phân + tiết + khu nghĩa thành phần: tiền + phân + tiết + khu Nghĩa EngCihui presegmentalis