前列環素 tiền liệt hoàn tố Hán Việt: tiền liệt hoàn tố Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 列 (liệt) + 環 (hoàn) + 素 (tố)Hán Việttiền liệt hoàn tốCấu tạo前 + 列 + 環 + 素 · tiền + liệt + hoàn + tố nghĩa thành phần: tiền + liệt + hoàn + tố Nghĩa EngCihui prostacyclin