前列腺病 tiền liệt tuyến bệnh Hán Việt: tiền liệt tuyến bệnh Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 列 (liệt) + 腺 (tuyến) + 病 (bệnh)Hán Việttiền liệt tuyến bệnhCấu tạo前 + 列 + 腺 + 病 · tiền + liệt + tuyến + bệnh nghĩa thành phần: tiền + liệt + tuyến + bệnh Nghĩa EngCihui prostatosis