前列腺癌 qián liè xiàn ái · tiền liệt tuyến nham Hán Việt: tiền liệt tuyến nham · Pinyin: qián liè xiàn ái Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 列 (liệt) + 腺 (tuyến) + 癌 (nham)Pinyinqián liè xiàn áiHán Việttiền liệt tuyến nhamCấu tạo前 + 列 + 腺 + 癌 · tiền + liệt + tuyến + nham nghĩa thành phần: tiền + liệt + tuyến + nham