前列腺的

tiền liệt tuyến đích

Hán Việt: tiền liệt tuyến đích

Tổng quan

(giải phẫu) tuyến tiền liệt (giải phẫu) (thuộc) tuyến tiền liệt

Cấu tạo: (tiền) + (liệt) + (tuyến) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) tuyến tiền liệt (giải phẫu) (thuộc) tuyến tiền liệt