前列腺石 tiền liệt tuyến thạch Hán Việt: tiền liệt tuyến thạch Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 列 (liệt) + 腺 (tuyến) + 石 (thạch)Hán Việttiền liệt tuyến thạchCấu tạo前 + 列 + 腺 + 石 · tiền + liệt + tuyến + thạch nghĩa thành phần: tiền + liệt + tuyến + thạch Nghĩa EngCihui prostatolith