前剝離器 tiền bác li khí Hán Việt: tiền bác li khí Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 剝 (bác) + 離 (li) + 器 (khí)Hán Việttiền bác li khíCấu tạo前 + 剝 + 離 + 器 · tiền + bác + li + khí nghĩa thành phần: tiền + bác + li + khí Nghĩa EngCihui prestripper