前功盡滅
tiền công tận diệt
Hán Việt: tiền công tận diệt · Pinyin: qián gōng jìn miè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 功:功劳;尽:完全;灭:废弃。以前的功劳全部废弃。也指以前的努力全部白费。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"前功尽弃"。
- Tân Hoa Tự Điển 以前取得的功劳全部丢掉了。同前功尽弃”。