前功皆棄
tiền công giai khí
Hán Việt: tiền công giai khí · Pinyin: qián gōng jiē qì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將以往辛苦建立的功勞,全部廢棄。《新唐書.卷一八○.李德裕傳》:「不如少息,若弓撥矢鉤,前功皆棄。」也作「前功盡棄」。
Hán Việt: tiền công giai khí · Pinyin: qián gōng jiē qì