前加成分

tiền gia thành phân

Hán Việt: tiền gia thành phân

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (gia) + (thành) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前加成分 iánjiā chéngfēn n. <lg.> prefix