前加速器 tiền gia tốc khí Hán Việt: tiền gia tốc khí Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 加 (gia) + 速 (tốc) + 器 (khí)Hán Việttiền gia tốc khíCấu tạo前 + 加 + 速 + 器 · tiền + gia + tốc + khí nghĩa thành phần: tiền + gia + tốc + khí Nghĩa EngCihui preinjector