前半截兒 tiền bán tiệt nhi Hán Việt: tiền bán tiệt nhi Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 半 (bán) + 截 (tiệt) + 兒 (nhi)Hán Việttiền bán tiệt nhiCấu tạo前 + 半 + 截 + 兒 · tiền + bán + tiệt + nhi nghĩa thành phần: tiền + bán + tiệt + nhi Nghĩa EngCihui 前半截兒 iánbànjiér n. the front/fore half