前半輩子 tiền bán bối tử Hán Việt: tiền bán bối tử Tổng quan nửa đời trước Cấu tạo: 前 (tiền) + 半 (bán) + 輩 (bối) + 子 (tử)Hán Việttiền bán bối tửCấu tạo前 + 半 + 輩 + 子 · tiền + bán + bối + tử nghĩa thành phần: tiền + bán + bối + tử Nghĩa ViệtCihui nửa đời trướcEngCihui 前半輩子 iánbànbèizi n. first half of one's life