前半輩子

tiền bán bối tử

Hán Việt: tiền bán bối tử

Tổng quan

nửa đời trước

Cấu tạo: (tiền) + (bán) + (bối) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nửa đời trước

Eng

  • Cihui 前半輩子 iánbànbèizi n. first half of one's life