前危後則 qián wēi hòu zé · tiền nguy hậu tắc Hán Việt: tiền nguy hậu tắc · Pinyin: qián wēi hòu zé Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 危 (nguy) + 後 (hậu) + 則 (tắc)Pinyinqián wēi hòu zéHán Việttiền nguy hậu tắcCấu tạo前 + 危 + 後 + 則 · tiền + nguy + hậu + tắc nghĩa thành phần: tiền + nguy + hậu + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前人的危亡,后人应引以为戒。犹言前车之覆,后车之鉴。