前原節期 tiền nguyên tiết kì Hán Việt: tiền nguyên tiết kì Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 原 (nguyên) + 節 (tiết) + 期 (kì)Hán Việttiền nguyên tiết kìCấu tạo前 + 原 + 節 + 期 · tiền + nguyên + tiết + kì nghĩa thành phần: tiền + nguyên + tiết + kì Nghĩa EngCihui presomite