前發酵罐 tiền phát diếu quán Hán Việt: tiền phát diếu quán Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 發 (phát) + 酵 (diếu) + 罐 (quán)Hán Việttiền phát diếu quánCấu tạo前 + 發 + 酵 + 罐 · tiền + phát + diếu + quán nghĩa thành phần: tiền + phát + diếu + quán Nghĩa EngCihui prefermentor