前古未有 qián gǔ wèi yǒu · tiền cổ vị hữu Hán Việt: tiền cổ vị hữu · Pinyin: qián gǔ wèi yǒu Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 古 (cổ) + 未 (vị) + 有 (hữu)Pinyinqián gǔ wèi yǒuHán Việttiền cổ vị hữuCấu tạo前 + 古 + 未 + 有 · tiền + cổ + vị + hữu nghĩa thành phần: tiền + cổ + vị + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自古以来未曾有过。