前古未聞 qián gǔ wèi wén · tiền cổ vị văn Hán Việt: tiền cổ vị văn · Pinyin: qián gǔ wèi wén Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 古 (cổ) + 未 (vị) + 聞 (văn)Pinyinqián gǔ wèi wénHán Việttiền cổ vị vănCấu tạo前 + 古 + 未 + 聞 · tiền + cổ + vị + văn nghĩa thành phần: tiền + cổ + vị + văn