前臺老闆 tiền thai lão bản Hán Việt: tiền thai lão bản Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 臺 (thai) + 老 (lão) + 闆 (bản)Hán Việttiền thai lão bảnCấu tạo前 + 臺 + 老 + 闆 · tiền + thai + lão + bản nghĩa thành phần: tiền + thai + lão + bản Nghĩa EngCihui 前臺老板 iántái lǎobǎn n. counter sales manager M:²wèi