前台處理 qián tái chǔ lǐ · tiền thai xử lí Hán Việt: tiền thai xử lí · Pinyin: qián tái chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 台 (thai) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyinqián tái chǔ lǐHán Việttiền thai xử líCấu tạo前 + 台 + 處 + 理 · tiền + thai + xử + lí nghĩa thành phần: tiền + thai + xử + lí