前合後仰

qián hé hòu yǎng tiền hợp hậu ngưỡng

Hán Việt: tiền hợp hậu ngưỡng · Pinyin: qián hé hòu yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (hợp) + (hậu) + (ngưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合:曲身俯地;仰:仰面朝天。身体前后晃动。形容大笑或困倦得直不起腰的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 前合身体向前弯曲◇仰身体往后仰。指身体前后晃动。形容身体站立不稳。亦作前仰后合”。