前後一貫 tiền hậu nhất quán Hán Việt: tiền hậu nhất quán Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 後 (hậu) + 一 (nhất) + 貫 (quán)Hán Việttiền hậu nhất quánCấu tạo前 + 後 + 一 + 貫 · tiền + hậu + nhất + quán nghĩa thành phần: tiền + hậu + nhất + quán Nghĩa EngCihui 前後一貫 iánhòu yīguàn v.p. be consistent