前後左右

tiền hậu tả hữu

Hán Việt: tiền hậu tả hữu

Tổng quan

chung quanh: mọi hướng

Cấu tạo: (tiền) + (hậu) + (tả) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chung quanh: mọi hướng

Eng

  • Cihui 前後左右 iánhòu-zuǒyòu p.w. 1. on all sides 2. in every direction