前後搖晃

tiền hậu diêu hoảng

Hán Việt: tiền hậu diêu hoảng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (hậu) + (diêu) + (hoảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前後搖晃 iánhòuyáohuàng f.e. reel to and fro