前後照應 tiền hậu chiếu ứng Hán Việt: tiền hậu chiếu ứng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 後 (hậu) + 照 (chiếu) + 應 (ứng)Hán Việttiền hậu chiếu ứngCấu tạo前 + 後 + 照 + 應 · tiền + hậu + chiếu + ứng nghĩa thành phần: tiền + hậu + chiếu + ứng Nghĩa EngCihui hang together