前後矛盾

qián hòu máo dùn tiền hậu mâu thuẫn

Hán Việt: tiền hậu mâu thuẫn · Pinyin: qián hòu máo dùn

Tổng quan

ý nghĩa mâu thuẫn

Cấu tạo: (tiền) + (hậu) + (mâu) + (thuẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ý nghĩa mâu thuẫn

Eng

  • Cihui 前後矛盾 iánhòumáodùn f.e. 1. inconsistent; contradictory | Nǐ shuō de ∼. What you said was inconsistent. 2. inconsecutive

ja

  • JMdict self-contradiction|self-inconsistency