前後腳兒

qián hòu jiǎo ér tiền hậu cước nhi

Hán Việt: tiền hậu cước nhi · Pinyin: qián hòu jiǎo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (hậu) + (cước) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指两个人或几个人离去或到来的时间很接近:我们俩~进的门;指两件事情相继发生(强调相隔的时间不长):她们俩是~结的婚。

Eng

  • Cihui 前後腳兒 iánhòujiǎor adv. <coll.> almost simultaneously; one close behind another