前後顛倒

tiền hậu điên đảo

Hán Việt: tiền hậu điên đảo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (hậu) + (điên) + (đảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前後顛倒 iánhòudiāndǎo f.e. put the cart before the horse