前向同化 tiền hướng đồng hóa Hán Việt: tiền hướng đồng hóa Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 向 (hướng) + 同 (đồng) + 化 (hóa)Hán Việttiền hướng đồng hóaCấu tạo前 + 向 + 同 + 化 · tiền + hướng + đồng + hóa nghĩa thành phần: tiền + hướng + đồng + hóa Nghĩa EngCihui 前向同化 iánxiàng tónghuà n. <lg.> progressive assimilation