前向散射 tiền hướng tán xạ Hán Việt: tiền hướng tán xạ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 向 (hướng) + 散 (tán) + 射 (xạ)Hán Việttiền hướng tán xạCấu tạo前 + 向 + 散 + 射 · tiền + hướng + tán + xạ nghĩa thành phần: tiền + hướng + tán + xạ Nghĩa EngCihui forescatter