前向通道 tiền hướng thông đạo Hán Việt: tiền hướng thông đạo Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 向 (hướng) + 通 (thông) + 道 (đạo)Hán Việttiền hướng thông đạoCấu tạo前 + 向 + 通 + 道 · tiền + hướng + thông + đạo nghĩa thành phần: tiền + hướng + thông + đạo Nghĩa EngCihui forward channel