前哨地點

tiền tiếu địa điểm

Hán Việt: tiền tiếu địa điểm

Tổng quan

(quân sự) tiền đồn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đơn vị đóng ở tiền đồn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi định cư ở biên giới

Cấu tạo: (tiền) + (tiếu) + (địa) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự) tiền đồn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đơn vị đóng ở tiền đồn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi định cư ở biên giới