前因後果
tiền nhân hậu quả
Hán Việt: tiền nhân hậu quả · Pinyin: qián yīn hòu guǒ
Tổng quan
nguyên nhân và kết quả (thành ngữ) | toàn bộ quá trình phát triển
Nghĩa
Việt
- Cihui nguyên nhân và kết quả (thành ngữ) | toàn bộ quá trình phát triển
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 起因和结果。泛指事情的整个过程。
- Tân Hoa Tự Điển 1.原为佛教语。谓因果报应◇泛指起因和结果﹐谓事情的全过程。
Eng
- CC-CEDICT cause and effects (idiom); entire process of development
- Cihui 前因后果 iányīnhòuguǒ f.e. cause and effect; ins and outs