前場打法 tiền tràng đả pháp Hán Việt: tiền tràng đả pháp Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 場 (tràng) + 打 (đả) + 法 (pháp)Hán Việttiền tràng đả phápCấu tạo前 + 場 + 打 + 法 · tiền + tràng + đả + pháp nghĩa thành phần: tiền + tràng + đả + pháp Nghĩa EngCihui 前場打法 iánchǎng dǎfǎ n. <sport> fore-court play