前坐肢節 tiền tọa chi tiết Hán Việt: tiền tọa chi tiết Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 坐 (tọa) + 肢 (chi) + 節 (tiết)Hán Việttiền tọa chi tiếtCấu tạo前 + 坐 + 肢 + 節 · tiền + tọa + chi + tiết nghĩa thành phần: tiền + tọa + chi + tiết Nghĩa EngCihui preischiopodite