前塵影事 qián chén yǐng shì · tiền trần ảnh sự Hán Việt: tiền trần ảnh sự · Pinyin: qián chén yǐng shì Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 塵 (trần) + 影 (ảnh) + 事 (sự)Pinyinqián chén yǐng shìHán Việttiền trần ảnh sựCấu tạo前 + 塵 + 影 + 事 · tiền + trần + ảnh + sự nghĩa thành phần: tiền + trần + ảnh + sự