前塵往事
tiền trần vãng sự
Hán Việt: tiền trần vãng sự
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從前的舊事。如:「爺爺一提起年輕時的前塵往事,就唏噓不已。」
Eng
- Cihui 前塵往事 iánchénwǎngshì f.e. the past and remembrance/recollection
Hán Việt: tiền trần vãng sự