前復理層 tiền phục lí tằng Hán Việt: tiền phục lí tằng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 復 (phục) + 理 (lí) + 層 (tằng)Hán Việttiền phục lí tằngCấu tạo前 + 復 + 理 + 層 · tiền + phục + lí + tằng nghĩa thành phần: tiền + phục + lí + tằng Nghĩa EngCihui preflysch