前頭葉的 tiền đầu diệp đích Hán Việt: tiền đầu diệp đích Tổng quan trước trán; trên trán Cấu tạo: 前 (tiền) + 頭 (đầu) + 葉 (diệp) + 的 (đích)Hán Việttiền đầu diệp đíchCấu tạo前 + 頭 + 葉 + 的 · tiền + đầu + diệp + đích nghĩa thành phần: tiền + đầu + diệp + đích Nghĩa ViệtCihui trước trán; trên trán