前頭葉的

tiền đầu diệp đích

Hán Việt: tiền đầu diệp đích

Tổng quan

trước trán; trên trán

Cấu tạo: (tiền) + (đầu) + (diệp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trước trán; trên trán