前嫌冰釋

tiền hiềm băng thích

Hán Việt: tiền hiềm băng thích

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (hiềm) + (băng) + (thích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前嫌冰釋 iánxiánbīngshì f.e. The former grievance has melted like ice.