前嫌盡釋

tiền hiềm tận thích

Hán Việt: tiền hiềm tận thích

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (hiềm) + (tận) + (thích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前嫌盡釋 iánxiánjìnshì f.e. have buried the hatchet