前嫌尽释

tiền hiềm tận thích

Hán Việt: tiền hiềm tận thích

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 嫌 (hiềm) + 盡 (tận) + 釋 (thích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa giải hiềm khích
  • Biên soạn 前嫌盡釋 iánxiánjìnshì f.e. have buried the hatchet

Eng

  • Cihui 前嫌盡釋 iánxiánjìnshì f.e. have buried the hatchet

Từ liên quan

Gần nghĩa

尽释前嫌 · 前嫌冰释