前導信息 tiền đạo tín tức Hán Việt: tiền đạo tín tức Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 導 (đạo) + 信 (tín) + 息 (tức)Hán Việttiền đạo tín tứcCấu tạo前 + 導 + 信 + 息 · tiền + đạo + tín + tức nghĩa thành phần: tiền + đạo + tín + tức Nghĩa EngCihui 前導信息 iándǎo xìnxī n. preface information