前小盾片 tiền tiểu thuẫn phiến Hán Việt: tiền tiểu thuẫn phiến Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 小 (tiểu) + 盾 (thuẫn) + 片 (phiến)Hán Việttiền tiểu thuẫn phiếnCấu tạo前 + 小 + 盾 + 片 · tiền + tiểu + thuẫn + phiến nghĩa thành phần: tiền + tiểu + thuẫn + phiến Nghĩa EngCihui prescutellum