前店後廠

qián diàn hòu chǎng tiền điếm hậu xưởng

Hán Việt: tiền điếm hậu xưởng · Pinyin: qián diàn hòu chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (điếm) + (hậu) + (xưởng)