前庭懸魚

qián tíng xuán yú tiền đình huyền ngư

Hán Việt: tiền đình huyền ngư · Pinyin: qián tíng xuán yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (đình) + (huyền) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不吃请,不受贿。