前庭懸魚 qián tíng xuán yú · tiền đình huyền ngư Hán Việt: tiền đình huyền ngư · Pinyin: qián tíng xuán yú Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 庭 (đình) + 懸 (huyền) + 魚 (ngư)Pinyinqián tíng xuán yúHán Việttiền đình huyền ngưCấu tạo前 + 庭 + 懸 + 魚 · tiền + đình + huyền + ngư nghĩa thành phần: tiền + đình + huyền + ngư